Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lạnh lùng" (1)

lạnh lùng
phát
Tiếng Anh Tính từcold
Từ vựng của tôi
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.

swap_horiz Từ liên quan "lạnh lùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lạnh lùng" (1)

Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.